Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ban giám đốc" (1)

ban giám đốc
Tiếng Anh Danh từboard of directors
Từ vựng của tôi
Quyết định do ban giám đốc đưa ra.
The decision was made by the board of directors.

swap_horiz Từ liên quan "ban giám đốc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ban giám đốc" (2)

Quyết định do ban giám đốc đưa ra.
The decision was made by the board of directors.
Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.